Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Gintzel (GINT-sel): a goof off. A male who makes dumb decisions. See also gintzelle
Aka: Goone
Dude, you left your weed out and your mom found it? What a gintzel
viết bởi BenJammin Butt 01 Tháng một, 2011
0 0