tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
Gittage = shit

'thats some hella annoying gittage'
=
'thats some real annoying shit'
Guy 1: 'im in 1234567 after school detentions'

Guy 2: 'man thats some hella annoying gittage'
viết bởi Ferris Marie 11 Tháng chín, 2007

Words related to gittage

bad git gitage gitt poo shit shite