To headbutt someone. See also glasgow kiss. Popular in Scotland, apparently.
Hello, Jimmy!
viết bởi Karl Steiger 31 Tháng một, 2004
1 Word related to glasgow handshake
To smack somebody over the head with a glass bottle.
"D'ye hear Willie's in the hospital wi' some stitches?"
"Naw, what happened?"
"He was badmouthing Tam's bird when she wallopped him one wi' her ginger bottle, a right glasgow handshake"
viết bởi Boabby the barman 19 Tháng mười hai, 2014

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×