a synthetic drug close to bathsalts but less dangerous. makes the user wayyy horny.
lets snort some glass cleaner tonight... i feel like making some bad decisions!
viết bởi jaxxappl 09 Tháng bảy, 2012
1 more definition
5 Words related to glass cleaner
Top Definition
multi-surface cleaner
used on sufaces such as:
desks
computer screens
wndows
vaginas
I just had a dirty night, wheres my glass cleaner?
viết bởi santaporn 10 Tháng mười hai, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×