Top Definition
multi-surface cleaner
used on sufaces such as:
desks
computer screens
wndows
vaginas
I just had a dirty night, wheres my glass cleaner?
viết bởi santaporn 10 Tháng mười hai, 2004
5 Words related to glass cleaner
a synthetic drug close to bathsalts but less dangerous. makes the user wayyy horny.
lets snort some glass cleaner tonight... i feel like making some bad decisions!
#bathsalt #glascleaner #watchcleaner #rolx #rollx
viết bởi jaxxappl 09 Tháng bảy, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×