Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
The result of sand being super heated and pressurized by a nuclear blast.
Iran circa 2012 will be a glass parking lot
viết bởi Dr. Strangerlove 26 Tháng một, 2006
107 20

Words related to glass parking lot:

bomb fussion glass parkinglot iran nuke