Top Definition
Environmentally friendly.
Be globobo and recycle that!

Hey! You littered! That wasn't very globobo.
viết bởi Lemonteaz 18 Tháng năm, 2008
4 Words related to globobo

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×