Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
another word for crummy or terrible.
We had a glummy day when the thunderstorm came and we were having a good time at the pool.
viết bởi ramune26 25 Tháng tư, 2011
1 0
 
2.
Sad, gloomy
This weather makes me feel glummy
viết bởi wtEP3 20 Tháng tư, 2010
0 0