Top Definition
French name for "shoe".
Mate mes nouvelles godasses! Les vieilles étaient usées jusqu'à plus soif.
viết bởi Nuino 20 Tháng một, 2006
5 Words related to godasse

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×