tìm từ bất kỳ, như là sex:
 
1.
To leave.
Similar to "peace" or "dipset"

Pronounced Goyj
Sorry bud, I've gotta goige.

Time to goige.

Dude this party is bunk, let's goige.
viết bởi Jon Evenchick 28 Tháng ba, 2008