Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
more formal version of gomen Means "sorry" in Japanese
I just killed a furry! Gomenasai!
viết bởi IvanTheRedLlama 11 Tháng sáu, 2003
201 41

Words related to gomenasai:

gomen excuse japanese sorry sumi masen