Idiot or moronic person (Scottish)
Vicki is a gongle faced mongotard
viết bởi visciousvegtables 25 Tháng sáu, 2006
1. n an idiot or moron

2. v (to dongle) to act idiotically or like an imbecile

3. a (gongly/gongle) describes an action that is silly, idiotic, moronic etc etc
Verb:
"Stop gongling with me, I'm not interested!"
"Let's go gongling today!"
Noun:
"Oh my word, last night was such a gongle!"
"Stop being such a gongle."
Adjective:
"Well, that was a gongly thing to do!"
"Tha' was gongle, inni'?"
viết bởi G11D 16 Tháng chín, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×