Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
somone who has been orally pleasuring someone with gonnareaha.
Man I heard she had gonnareaha breath.
viết bởi renwalker1 17 Tháng tư, 2009
4 2

Words related to gonnareaha breath:

breath fart fat gonnareaha mouth