Top Definition
"gonnif" a Yiddish word for "thief"
Wall Street has its share of gonnifs, dealing in stock manipulation, insider trading and phony balance sheets like enron.
#gonif #thief #defalcator #larcenist #swindler #plunderer
viết bởi Roman Trutiak 09 Tháng bảy, 2007
6 Words related to gonnif
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×