Top Definition
Favourable bet with inherent potential of granadilla
The punter was all smiles after gathering the dividends from that granadibet.
viết bởi Hercolena Oliver 23 Tháng tám, 2009
5 Words related to granadibet

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×