Top Definition
To be excessively hugged and loved by your grandmother, often accompanied with make-up stains on one's shirt.
I went to a family funeral yesterday and was totally grandmauled.
#harrassed #mauled #tortured #attacked #offended
viết bởi batemun 04 Tháng mười, 2010
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×