1. a corrupt police officer who accepts bribe money but does not actually demand it

2. =pothead
The grasseater let the grasseater go when he was offered a bribe of $1000 in cash.
viết bởi Light Joker 06 Tháng mười một, 2004
5 Words related to grasseater
a person who is animal-like in behaviour; one who cannot distinguish between right and wrong; a foolish person.
The government is full of grass-eaters.
viết bởi uttam maharjan 15 Tháng tám, 2012
Someone who eats grass when drunk
ned is a grass eater
viết bởi Stu 13 Tháng tư, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×