N. Plural gratabriznak. Prn. Grat-uh-Briz-nak. Peanut Brittle. Includes the nut brittle and toffee families of similar texture and flavors.
EX. Oh wow, this is some of the best gratabriznak I have ever stuffed into my cakehole.

"Billy, how would you like to help grandma make some gratabriznak to share today?"

"Dude, grab a bite of this gratabriznak - its totally delicious!
viết bởi LoganPhyve 16 Tháng ba, 2008
11 Words related to gratabriznak

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×