Top Definition
Taking a party or event to the next level.
"Lets get rowdy, its grimmace time".
viết bởi 123456789qwertyuio 25 Tháng chín, 2006
5 Words related to grimmace time

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×