Top Definition
A cash game of poker, reffered to grindament's by top players as this due to the general method used to beat these games is to play only premium hands as the blinds do not increase and the game never ends.
"playing the stars 100R tonight bro?"
"Nah prolly gonna hit the grindaments"
viết bởi jed mitchell 01 Tháng tám, 2007
4 Words related to grindament

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×