Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
An unclean child by the name of Robert.
Grubbert does not wash his hair.
viết bởi amy in stars 09 Tháng mười hai, 2003
4 0

Words related to Grubbert:

bleck grubbers grubby bear grubinski grubinsky unclean