Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
Performed incorrectly; Fucked up
"Dude, you totally grubbsed that paint job."
viết bởi Anonymous AZ 03 Tháng tư, 2007
24 5

Words related to grubbsed:

broke fucked up grubbs messed up wrongly done