Top Definition
horseman,horseowner,
stableman,groom,
horserider,studowner
dickeye chavgrymush
lookout mate horse owner
viết bởi pukka romany 12 Tháng một, 2010
4 Words related to grymush

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×