Top Definition
horseman,horseowner,
stableman,groom,
horserider,studowner
dickeye chavgrymush
lookout mate horse owner
viết bởi pukka romany 12 Tháng một, 2010
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×