tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
A reverse thug. Prounounced guth. One who grew up in the suburbs and chooses to hang out in the hood or ghetto.
"Pat is such a guht; he's always talking about how he grew up in the hood but his mom is rich"
viết bởi gregg B 10 Tháng mười một, 2005

Words related to guht

fake thug guth punk reverse thug suburbian
 
2.
another way of saying good
pull to break the seal...guht
viết bởi SnackCracker 18 Tháng bảy, 2003