Top Definition
A tiny penis, perched on the nuts.
Robert got panced in front of everyone, the whole cheerleading team saw his gummy thang.
viết bởi ChrisLaneBitch 25 Tháng tư, 2007
5 Words related to gummy thang

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×