Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
slang funny term for herpes
hey man watch out that bitch got the hair piece
viết bởi clinton smith 19 Tháng năm, 2008
9 5
 
2.
Substitution for "piece" (see example)
As in "we all up in this hairpiece."
viết bởi Ross Hogg 23 Tháng chín, 2002
0 11
 
3.
A shooting implement made from pure mohair.
Hand over the money you bank telling fuck, I'm carrying a loaded hairpiece!
viết bởi www.fulep.com 19 Tháng tư, 2004
1 13