Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
To have Party A's digits irreversibly lodged in Party B's nasal cavaties
Sorry I'll be late home tonight, I'm happu
viết bởi Smelly Tebbutt 28 Tháng mười hai, 2004
10 17

Words related to happu:

hapu hapi happy hapuu hapy