Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
The credability of ones hat.

The credability of ones hat.

"man that is some serious hatage"

"That's some hatage shes got!"
viết bởi Sean-h 16 Tháng mười hai, 2008
3 3

Words related to Hatage:

hat hattage fag fun hat age hats noob