Top Definition
A heavy, winter coat. Especially when used as protection against cold, bitter winds ("The Hawk"). First usage heard in Chicago in 60's.
"Man, that wind was bitin', I put on my hawk shield an' booked for the crib"
viết bởi Philliam13 07 Tháng mười hai, 2006
5 Words related to hawk shield

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×