Top Definition
A scientific instrument for accurate and precise measurements of hecticity.
Man that party last night busted the hectrometer off the charts!
viết bởi hurly123 30 Tháng bảy, 2009
5 Words related to hectrometer

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×