Top Definition
High cost retail. Items sold at Saks Fifth Avenue & on eLuxury's website.
That limited edition Louis Vuitton bag is too high tag for a girl that works at Burger Hut, she must of theived it.
viết bởi T$MOTHERFCKN$MONEY 19 Tháng sáu, 2008
8 Words related to high tag

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×