Top Definition
v. to ruin the punch line or otherwise interrupt someone else's joke
Every time I get to the punch line, she hijokes me.
viết bởi scholzilla 18 Tháng mười, 2009
9 Words related to hijoke

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×