Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là 420:
 
1.
An exclamation, in mexican american verbnacular that's much like "Jesus Christ!" Short version of "hijo le chingada" (son of a bitch!).
Hijoley that's a huge bitch!
viết bởi South Fizzle Rizzle 19 Tháng mười một, 2007
7 2

Words related to hijoley:

chicano chingado el ley hijo jesucristo