Top Definition
The act of improving ones mental outlook on increased elevation during running or biking.
I did a hillatude hamster run, level 9 hills. This was a good run. Hillatude is getting better.

#hills #running #biking #uphill #elevation
viết bởi keyone 04 Tháng ba, 2009
5 Words related to hillatude
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×