Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là dirty brownie:
 
1.
H1N1 flu, either the virus or the illness.
She's got the hinie flu. Fever, coughs, the runs, everything.
viết bởi tmu 11 Tháng mười một, 2009
8 0

Words related to hinie flu:

flu influenza pandemic sickness virus