Top Definition
adjective: noise and nonsense
Keep quite and stop making all that hooskerdoo.
#whoskerdoo #jumblelaya #sirendippity #woo woo #baclava
viết bởi jimmy hoosker 26 Tháng mười hai, 2007
5 Words related to hooskerdoo
The act of leaving a self-checkout stand in a store with out paying.
After the people in front of me completed their transaction and I stepped up to the self check-out kiosk I noticed that the choose payment method was still on the screen. It was then I realized that the previous customers has just pulled a hoosker doo.
#shop lifting #scamming #stealing #grabbing #taking
viết bởi Mntnbikr 08 Tháng chín, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×