Top Definition
Someone who has trouble keeping horizontal surfaces neat. Desks become a place for papers and books to accumulate; couches become a breeding ground for coats, purses, and junk.
OMG, did you see her house?? She has a major case of horizontal surface disease.
viết bởi bandcampgirl183 02 Tháng mười một, 2005
5 Words related to horizontal surface disease

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×