Top Definition
pronounced theet yaced redyeulous code name for someone with teeth decay
Me:Like have you seen her teeth
Sars:Yeah dat bitch got some serious hteet yaced
viết bởi eshays1234567 26 Tháng tư, 2008
5 Words related to hteet yaced

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×