tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
somebodys house or home
I'd like to visit the party at your humble abode, I heard it was gonna be off the hook!
viết bởi Haley Keltner 08 Tháng mười một, 2007
135 61

Words related to humble abode

abode bachelor pad home house humble pad