Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
agreeing to something someone said, or did
"she a hoe"
"i no das rite"
viết bởi JAYJAY~ 19 Tháng năm, 2007
10 2

Words related to i no das rite:

iight ik i know right ikr okay