Top Definition
chill, damp, dank, coldly humid
As his roommate had sealed off the thermostat the future professor was forced to live in an ikthsonate room.
viết bởi Buster Stronghart 01 Tháng mười hai, 2003
1 Word related to ikthsonate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×