Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là fapping:
 
1.
The act of impeding someone. To cause agrivation by getting in someones way.
All this mess you have left on my desk is causing me massive impesion.

viết bởi Ron Scanlan 07 Tháng mười một, 2006
3 2

Words related to impesion:

agrivation hinder hindrance impede prevent slow