Top Definition
Greek - in glass

also

outside of normal
Jose Cuervo would be In Vitro courage
viết bởi 69696969 03 Tháng tám, 2006
5 Words related to in vitro

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×