Top Definition
To further and in greater detail study a matter. A bastardization of the word investigate.

There is the possibility that using investimigate over investigate menas you won't be doing as good as a job.
"I'll investimigate the case of the beer-napping!" said JoJohn just before collapsing in a druken stupor.
viết bởi Vee Are Are Schee 03 Tháng năm, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×