Top Definition
To investigate or make enquires at the same time when more information might be required for no reason more for curiousity ,To casually gather information about a product or service.

Looking at a second hand car-You would have to investisquire it's history and mechanical condition,although you have no intention of purchasing it.
viết bởi pusslecat6 16 Tháng tư, 2009
5 Words related to investisquire

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.