Top Definition
to get crucified but on a menorah not on a cross.
Haha, because you made fun of jews they will jewcify you.
viết bởi jeko 17 Tháng một, 2007
5 Words related to jewcify

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×