Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
A sad combination of a Jew and a black; Can most often be used as an insult.
Gavin shut the hell up you god damn jew coon!!!
viết bởi TJ Lehel 06 Tháng mười, 2008
44 18

Words related to Jew Coon:

jew black coon kike nigger
 
2.
a kid that has rings around his eyes and is greedy at lunch
the jewcoon is gredy at lunch
viết bởi wbw756 11 Tháng tư, 2009
5 3