Top Definition
杰熹
a chinese person`s first name write in english way.
Jiexi Hu
胡杰熹
viết bởi Jex Hu 02 Tháng một, 2008
4 Words related to jiexi

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×