Top Definition
it is the new chav war cry as heard from dagenham
chav 1: init blad o sh*t westside mutha f*ckers

chav 2: lets shank em bruv

chav 1: jigga de bop bop (bop bop bop etc...)
viết bởi daniel 'gangsta blad' rosseh 19 Tháng sáu, 2006
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×