Top Definition
The feeling of jubilee that is contagious.
Once the choir began to sing, the feeling in the room was jubilantageous.
viết bởi gardentiger 29 Tháng mười một, 2009
5 Words related to jubilantageous

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×